歧阻 qí zǔ · kì trở Hán Việt: kì trở · Pinyin: qí zǔ Tổng quan Cấu tạo: 歧 (kì) + 阻 (trở)Pinyinqí zǔHán Việtkì trởCấu tạo歧 + 阻 · kì + trở nghĩa thành phần: kì + trở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓道路阻塞。Tân Hoa Tự Điển 1.谓道路阻塞。