歧離 kì li Hán Việt: kì li Tổng quan Cấu tạo: 歧 (kì) + 離 (li)Hán Việtkì liCấu tạo歧 + 離 · kì + li nghĩa thành phần: kì + li Nghĩa EngCihui 歧離 ílí n. straggling; deviation