歬歬

qián qiántiền tiền

Hán Việt: tiền tiền · Pinyin: qián qián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"坎坎"。象声词。 2.不自满足貌。

Cấu tạo: 歬 (tiền) + 歬 (tiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"坎坎"。象声词。 2.不自满足貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

歬傺 · 歬切 · 歬憾 · 歬视