kǎn tiền

Hán Việt: tiền · Pinyin: kǎn

Tổng quan

Nguyên là chữ

歬傺 · 歬切 · 歬憾 · 歬歬 · 歬视 · 邈处歬视

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkǎn
Hán Việttiền
Quảng Đôngcin4
Hán ngữ Trung cổzen

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Nguyên là chữ {tiền} [前].;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 歬kǎn 1.不自满。 2.忧愁貌。 3.通"坎"。坑。 4.通"坎"。象声词。参见"歬歬"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】古文前字。【說文】从止在舟上。註詳刀部七畫。

Thuyết Văn

不行而進謂之歬。从止在舟上。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

昨先切。十二部。按後人以齊𣃔之前爲歬後字。又以羽生之翦爲前齊字。

【歬】 (tiền) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 止在舟上 (chỉ tại chu thượng) Nghĩa: bất (Chẳng. Như {bất khả}) hành (Bước đi) nhi (Mày. Như {nhi ông} [) tiến (Tiến lên. Trái lại v) gọi là chi (Chưng) tiền (Nguyên là chữ {tiền})

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư