歴代
Tổng quan
rải nhiều đời vua, nhiều thời. lịch đại lịch đại ☆Trải nhiều đời vua, nhiều thời.
Nghĩa
Việt
- Cihui rải nhiều đời vua, nhiều thời. lịch đại lịch đại ☆Trải nhiều đời vua, nhiều thời.
ja
- JMdict successive generations|successive emperors
rải nhiều đời vua, nhiều thời. lịch đại lịch đại ☆Trải nhiều đời vua, nhiều thời.