歴史

Tổng quan

hững sự việc xảy ra tại một nơi hay nhiều quốc gia, trải qua các thời đại. lịch sử lịch sử ☆Những sự việc xảy ra tại một nơi hay nhiều quốc gia, trải qua các thời đại.

Cấu tạo: + (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hững sự việc xảy ra tại một nơi hay nhiều quốc gia, trải qua các thời đại. lịch sử lịch sử ☆Những sự việc xảy ra tại một nơi hay nhiều quốc gia, trải qua các thời đại.

ja

  • JMdict history