归止 quy chỉ Hán Việt: quy chỉ Tổng quan Cấu tạo: 归 (quy) + 止 (chỉ)Hán Việtquy chỉCấu tạo归 + 止 · quy + chỉ nghĩa thành phần: quy + chỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 歸宿。《三國志平話.卷上》:「咱去,不爭到那裡卻不用咱,何處歸止?」