归趋 quy xu Hán Việt: quy xu Tổng quan Cấu tạo: 归 (quy) + 趋 (xu)Hán Việtquy xuCấu tạo归 + 趋 · quy + xu nghĩa thành phần: quy + xu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 歸向、趨向。如:「儘管他們二人的行事作風不同,但是相同的宗教信仰,都是他們精神的歸趨。」