归农 quy nông Hán Việt: quy nông Tổng quan Cấu tạo: 归 (quy) + 农 (nông)Hán Việtquy nôngCấu tạo归 + 农 · quy + nông nghĩa thành phần: quy + nông Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 辭退官職返家務農。《三國演義》第一○回:「操擇精銳者,號為『青州兵』,其餘盡令歸農。」