死国

tử quốc

Hán Việt: tử quốc

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (quốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 殉國,為國事而死。《漢書.卷八四.翟方進傳》:「死國埋名,猶可以不慙於先帝。」