死死
tử tử
Hán Việt: tử tử · Pinyin: sǐ sǐ
Tổng quan
cứng nhắc | kiên định | không lay chuyển | chặt (nắm cái gì đó) | kiên trì
Nghĩa
Việt
- Cihui cứng nhắc | kiên định | không lay chuyển | chặt (nắm cái gì đó) | kiên trì
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 固定;牢固; 拚死;坚决。
- Tân Hoa Tự Điển 1.固定;牢固。 2.拚死;坚决。
Eng
- CC-CEDICT rigid|unwavering|unbendable|firm (hold on sth)|tenacious
- Cihui rigid; unwavering; unbendable; firm (hold on sth); tenacious