死錢

sǐ qián tử tiễn

Hán Việt: tử tiễn · Pinyin: sǐ qián

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);指不能增值获利的钱:投资股市,把~变成活钱;指定时收入的固定数额的钱。