歼除 tiêm trừ Hán Việt: tiêm trừ Tổng quan Cấu tạo: 歼 (tiêm) + 除 (trừ)Hán Việttiêm trừCấu tạo歼 + 除 · tiêm + trừ nghĩa thành phần: tiêm + trừ