歿世 một thế Hán Việt: một thế Tổng quan Cấu tạo: 歿 (một) + 世 (thế)Hán Việtmột thếTừ loạitínhCấu tạo歿 + 世 · một + thế nghĩa thành phần: một + thế Nghĩa ViệtBiên soạn 歿世 mòshì v.o. die; pass awayEngCihui 歿世 mòshì v.o. die; pass away Từ liên quan Gần nghĩa世 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲 · 世人