殄廢 tiǎn fèi · điễn phế Hán Việt: điễn phế · Pinyin: tiǎn fèi Tổng quan Cấu tạo: 殄 (điễn) + 廢 (phế)Pinyintiǎn fèiHán Việtđiễn phếCấu tạo殄 + 廢 · điễn + phế nghĩa thành phần: điễn + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 废弃。Tân Hoa Tự Điển 1.废弃。