殊目 shū mù · thù mục Hán Việt: thù mục · Pinyin: shū mù Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 目 (mục)Pinyinshū mùHán Việtthù mụcCấu tạo殊 + 目 · thù + mục nghĩa thành phần: thù + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不同的名称; 不同的眼睛。Tân Hoa Tự Điển 1.不同的名称。 2.不同的眼睛。