殊觀
thù quan
Hán Việt: thù quan · Pinyin: shū guān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奇观。指奇异美好的景象或事情; 犹言改观,变色; 不同的观点。
- Tân Hoa Tự Điển 1.奇观。指奇异美好的景象或事情。 2.犹言改观,变色。 3.不同的观点。
Eng
- Cihui 殊觀 hūguān n. marvelous spectacle