殊軫 shū zhěn · thù chẩn Hán Việt: thù chẩn · Pinyin: shū zhěn Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 軫 (chẩn)Pinyinshū zhěnHán Việtthù chẩnCấu tạo殊 + 軫 · thù + chẩn nghĩa thành phần: thù + chẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不同的方向。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不同的方向。