殘莖

cán jīng tàn hành

Hán Việt: tàn hành · Pinyin: cán jīng

Tổng quan

gốc rạ (thân cây còn lại sau thu hoạch)

Cấu tạo: (tàn) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gốc rạ (thân cây còn lại sau thu hoạch)

Eng

  • CC-CEDICT stubble (the stems of plants after harvest)
  • Cihui stubble (the stems of plants after harvest)