殖殖

zhí zhí thực thực

Hán Việt: thực thực · Pinyin: zhí zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (thực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 平正的樣子。《詩經.小雅.斯干》:「殖殖其庭,有覺其楹。」漢.毛亨.傳:「殖殖,言平正也。」唐.權德輿〈開州刺史新宅記〉:「合於古常,得其時制,殖殖廣庭,渠渠中堂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平正貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平正貌。