殘暉

cán huītàn huy

Hán Việt: tàn huy · Pinyin: cán huī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹残照。

Cấu tạo: 殘 (tàn) + 暉 (huy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ánh tà
  • Biên soạn the last traces of light from the setting sun M:³lǚ

Eng

  • Cihui 殘暉 ánhuī n. the last traces of light from the setting sun M:³lǚ

Từ liên quan

Gần nghĩa

暉映 · 残云 · 殘餘 · 殘值 · 残冬 · 残匪 · 殘卷 · 殘品