殮2.

Tổng quan

[hvdtd] ọc thây người chết để cho vào áo quan. Cũng đọc Liễm

Cấu tạo: 殓 (liễm) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ọc thây người chết để cho vào áo quan. Cũng đọc Liễm