殲亡 tiêm vong Hán Việt: tiêm vong Tổng quan Cấu tạo: 歼 (tiêm) + 亡 (vong)Hán Việttiêm vongCấu tạo歼 + 亡 · tiêm + vong nghĩa thành phần: tiêm + vong Từ liên quan Gần nghĩa亡人 · 亡佚 · 亡八 · 亡命 · 亡国 · 亡國 · 亡失 · 亡妻