殲剝

tiêm bác

Hán Việt: tiêm bác

Tổng quan

Cấu tạo: 歼 (tiêm) + 剥 (bác)

Từ liên quan

Gần nghĩa

剝削 · 剝剝 · 剝啄 · 剝奪 · 剝脫 · 剝膚 · 剝船 · 剝落