段桥 đoạn kiều Hán Việt: đoạn kiều Tổng quan Cấu tạo: 段 (đoạn) + 桥 (kiều)Hán Việtđoạn kiềuCấu tạo段 + 桥 · đoạn + kiều nghĩa thành phần: đoạn + kiều