段段 đoạn đoạn Hán Việt: đoạn đoạn Tổng quan Cấu tạo: 段 (đoạn) + 段 (đoạn)Hán Việtđoạn đoạnCấu tạo段 + 段 · đoạn + đoạn nghĩa thành phần: đoạn + đoạn