段1.

Tổng quan

[hvdtd] ập. Lấy chày mà nện. Cũng đọc Đoạn — Một âm là Đoạn. Xem Đoạn

Cấu tạo: 段 (đoạn) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ập. Lấy chày mà nện. Cũng đọc Đoạn — Một âm là Đoạn. Xem Đoạn