段2.

Tổng quan

[hvdtd] hia ra từng phần — Một phần. Một khúc ngắn — Tên một loại sản phẩm dệt bằng tơ

Cấu tạo: 段 (đoạn) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hia ra từng phần — Một phần. Một khúc ngắn — Tên một loại sản phẩm dệt bằng tơ