殷劇 yīn jù · ân kịch Hán Việt: ân kịch · Pinyin: yīn jù Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 劇 (kịch)Pinyinyīn jùHán Việtân kịchCấu tạo殷 + 劇 · ân + kịch nghĩa thành phần: ân + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁剧。指繁忙重要的事务。Tân Hoa Tự Điển 1.繁剧。指繁忙重要的事务。