殷檉

yīn chēng ân sanh

Hán Việt: ân sanh · Pinyin: yīn chēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 河柳。茎呈赤黑色﹐又称赤柳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.河柳。茎呈赤黑色﹐又称赤柳。