殷盤

yīn pán ân bàn

Hán Việt: ân bàn · Pinyin: yīn pán

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指殷王盘庚; 指《书.盘庚》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指殷王盘庚。 2.指《书.盘庚》。