殷盤 yīn pán · ân bàn Hán Việt: ân bàn · Pinyin: yīn pán Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 盤 (bàn)Pinyinyīn pánHán Việtân bànCấu tạo殷 + 盤 · ân + bàn nghĩa thành phần: ân + bàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.殷王盤庚。《文選.張衡.東京賦》:「論其遷邑易京,則同規乎殷盤。」 2.商書中有盤庚上、中、下三篇,稱為「殷盤」。唐.韓愈〈進學解〉:「周誥殷盤,詰屈聱牙。」