殷軫 yīn zhěn · ân chẩn Hán Việt: ân chẩn · Pinyin: yīn zhěn Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 軫 (chẩn)Pinyinyīn zhěnHán Việtân chẩnCấu tạo殷 + 軫 · ân + chẩn nghĩa thành phần: ân + chẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众盛貌。Tân Hoa Tự Điển 1.众盛貌。EngCihui 殷軫 īnzhěn v.p. multitudinous; numberous