殺聲 shā shēng · sát thanh Hán Việt: sát thanh · Pinyin: shā shēng Tổng quan tiếng giết: tiếng chém giết Cấu tạo: 殺 (sát) + 聲 (thanh)Pinyinshā shēngHán Việtsát thanhCấu tạo殺 + 聲 · sát + thanh nghĩa thành phần: sát + thanh Nghĩa ViệtCihui tiếng giết: tiếng chém giết