殺風 shā fēng · sát phong Hán Việt: sát phong · Pinyin: shā fēng Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 風 (phong)Pinyinshā fēngHán Việtsát phongCấu tạo殺 + 風 · sát + phong nghĩa thành phần: sát + phong