轂轂 gǔ gǔ · cốc cốc Hán Việt: cốc cốc · Pinyin: gǔ gǔ Tổng quan Cấu tạo: 轂 (cốc) + 轂 (cốc)Pinyingǔ gǔHán Việtcốc cốcCấu tạo轂 + 轂 · cốc + cốc nghĩa thành phần: cốc + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。形容珠玉落地声; 象声词。形容波浪撞击山崖声。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容珠玉落地声。 2.象声词。形容波浪撞击山崖声。