毋車 wú chē · vô xa Hán Việt: vô xa · Pinyin: wú chē Tổng quan Cấu tạo: 毋 (vô) + 車 (xa)Pinyinwú chēHán Việtvô xaCấu tạo毋 + 車 · vô + xa nghĩa thành phần: vô + xa