母兄

mǔ xiōng mẫu huynh

Hán Việt: mẫu huynh · Pinyin: mǔ xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫu) + (huynh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同母所生的哥哥。《公羊傳.隱公七年》:「母弟稱弟,母兄稱兄。」三國魏.嵇康〈幽憤詩〉:「母兄鞠育,有慈無威,恃愛肆姐,不訓不師。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同母之兄。别于庶兄; 母和兄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同母之兄。别于庶兄。 2.母和兄。

Eng

  • Cihui 母兄 ǔxiōng n. elder brother