母黨

mǔ dǎng mẫu đảng

Hán Việt: mẫu đảng · Pinyin: mǔ dǎng

Tổng quan

bên ngoại

Cấu tạo: (mẫu) + (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bên ngoại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 母親的家族。《西遊記》第四四回:「一百個是我左鄰,一百個是我右舍,一百個是我父黨,一百個是我母黨,一百個是我交契。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.母族。 2.指母族的人。

Eng

  • CC-CEDICT mother's kinfolk
  • Cihui mother's kinfolk