母母

mǔ mǔ mẫu mẫu

Hán Việt: mẫu mẫu · Pinyin: mǔ mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫu) + (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对夫兄之妻的称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对夫兄之妻的称呼。