母港

mǔ gǎng mẫu cảng

Hán Việt: mẫu cảng · Pinyin: mǔ gǎng

Tổng quan

cảng nhà (của một con tàu hoặc hạm đội)

Cấu tạo: (mẫu) + (cảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảng nhà (của một con tàu hoặc hạm đội)

Eng

  • CC-CEDICT home port (of a ship or fleet)
  • Cihui home port (of a ship or fleet)

ja

  • JMdict home port