母愛

mǔ ài mẫu ái

Hán Việt: mẫu ái · Pinyin: mǔ ài

Tổng quan

tình mẫu tử tình thương của mẹ; lòng mẹ thương con。母親對於兒女的愛。

Cấu tạo: (mẫu) + (ái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình mẫu tử tình thương của mẹ; lòng mẹ thương con。母親對於兒女的愛。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 母親對兒女的愛。如:「母愛是偉大的。」《新唐書.卷八三.諸帝公主列傳.中宗八女》:「內倚母愛,寵傾一朝,與安樂宜城二主、后媦郕國崇國夫人爭任事,賕謁紛紜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 母亲对于儿女的爱; 母亲疼爱儿女; 泛指以母亲的感情爱护下一代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.母亲对于儿女的爱。 2.母亲疼爱儿女。 3.泛指以母亲的感情爱护下一代。

Eng

  • CC-CEDICT maternal love
  • Cihui maternal love