母盤 mǔ pán · mẫu bàn Hán Việt: mẫu bàn · Pinyin: mǔ pán Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 盤 (bàn)Pinyinmǔ pánHán Việtmẫu bànCấu tạo母 + 盤 · mẫu + bàn nghĩa thành phần: mẫu + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指光盘制作中原始主光盘的第一个拷贝盘,一般为金属盘。光盘生产线上的光盘都是以母盘为模,经注塑、压制成型等工序制成。