毒劑

dú jì độc tề

Hán Việt: độc tề · Pinyin: dú jì

Tổng quan

chất độc | tác nhân độc hại | khí độc | vũ khí hóa học

Cấu tạo: (độc) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất độc | tác nhân độc hại | khí độc | vũ khí hóa học

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 帶有毒性的化學戰劑。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军事上指专门用来毒害人、畜的化学物质,大多是毒气。

Eng

  • CC-CEDICT a poison|a toxic agent|poison gas|a chemical weapon
  • Cihui a poison; a toxic agent; poison gas; a chemical weapon