毒砂

độc sa

Hán Việt: độc sa

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (sa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 砷黃鐵礦的別稱。參見「砷黃鐵礦」條。

Eng

  • Cihui 毒砂 dúshā n. <min.> arsenopyrite