毒素传染病

độc tố truyện nhiễm bệnh

Hán Việt: độc tố truyện nhiễm bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: 毒 (độc) + 素 (tố) + 傳 (truyện) + 染 (nhiễm) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh nhiễm độc tố

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi toxiinfection

Eng

  • Cihui toxiinfection

Từ liên quan

Gần nghĩa

毒素性病 · 毒素治疗