毒素治疗 độc tố trì liệu Hán Việt: độc tố trì liệu Tổng quan Cấu tạo: 毒 (độc) + 素 (tố) + 治 (trì) + 療 (liệu)Hán Việtđộc tố trì liệuTừ loạidanhCấu tạo毒 + 素 + 治 + 療 · độc + tố + trì + liệu nghĩa thành phần: độc + tố + trì + liệu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trị liệu độc tốMainlandKaggle Zh-Vi toxitherapyEngCihui toxitherapy Từ liên quan Gần nghĩa治疗学家 · 治疗学的 · 治疗炎症 · 治疗学 · 治疗师 · 治疗法 · 治疗热病的 · 治疗病症的