比众 bỉ chúng Hán Việt: bỉ chúng Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 众 (chúng)Hán Việtbỉ chúngCấu tạo比 + 众 · bỉ + chúng nghĩa thành phần: bỉ + chúng