比例失调的情况

bǐ lì shī tiáo de qíng kuàngbỉ lệ thất điều đích tình huống

Hán Việt: bỉ lệ thất điều đích tình huống · Pinyin: bǐ lì shī tiáo de qíng kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 例 (lệ) + 失 (thất) + 調 (điều) + 的 (đích) + 情 (tình) + 況 (huống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự mất cân đối

Đức

  • Handedict Disproportion

Từ liên quan

Gần nghĩa

情况发生了变化 · 比例从属连词 · 比例状语从句