比例状语从句

bỉ lệ trạng ngữ tòng cú

Hán Việt: bỉ lệ trạng ngữ tòng cú

Tổng quan

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 例 (lệ) + 狀 (trạng) + 語 (ngữ) + 從 (tòng) + 句 (cú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mệnh đề tỉ lệ
  • Biên soạn adverbial clause of proportion

Eng

  • Cihui 比例狀語從句 ǐlì zhuàngyǔ cóngjù n. <lg.> adverbial clause of proportion

Từ liên quan

Gần nghĩa

从句用作次品 · 比例从属连词 · 从句代译法 · 比例代表制 · 比例失调的情况 · 比例尺因子 · 比例正确地